lông măng

Học thuật
Thân thiện
lông măng

Một con vịt con có bộ lông măng màu vàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thứ lông vũ non: lớp lông đầu tiên, mềm mại mịn màng, mọc trên cơ thể của một số loài chim non hoặc động vật non khi mới sinh ra hoặc mới nở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những chú vịt con mới nở được bao phủ bởi một lớp lông măng vàng óng.
    • Lớp lông măng của chim non rất mỏng manh, giúp giữ ấm cơ thể chúng trong những ngày đầu đời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phủ đầy lông măng": miêu tả trạng thái cơ thể được bao phủ hoàn toàn bởi lớp lông non.
    • Cơ thể chú con phủ đầy lông măng trông rất đáng yêu.
Biến thể từ gần giống
  • Lông tơ: (danh từ) cũng có nghĩa tương tự, chỉ lớp lông mềm, mịn, thường lông đầu tiên.
  • Lông vũ: (danh từ) chỉ chung các loại lông của chim, cấu trúc đặc biệt để bay hoặc giữ nhiệt, trong đó lông măng một dạng non của lông vũ.
Từ đồng nghĩa
  • Lông non: lônggiai đoạn đầu, chưa phát triển đầy đủ.
  • Lông tơ: lông mềm mịn.
Ghi chú từ nguyên phạm vi sử dụng
  • Từ nguyên: Từ ghép giữa "lông" "măng". "Măng" ở đây có thể liên tưởng đến tính chất non, mới mọc, giống như măng tre.
  • Phạm vi sử dụng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả động vật, đặc biệt chim non. Ít khi dùng để miêu tả lông tơ trên cơ thể người.
lông măng

Một con vịt con có bộ lông măng màu vàng.

  1. Thứ lông vũ non.

Từ gần giống

Từ chứa "lông măng"

Proverbs and Idioms